字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

公然

gōngrán

một cách công khai

Gặp trong câu

有人公然在公共场所吸烟。

yǒu rén gōngrán zài gōnggòng chǎngsuǒ xī yān

Có người công khai hút thuốc ở nơi công cộng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.