Từ vựng · HSK 7–9公示
gōngshì
thông báo công khai
Gặp trong câu
考试成绩明天会在网上公示。 kǎoshì chéngjì míngtiān huì zài wǎngshang gōngshì
Ngày mai kết quả thi sẽ được công bố công khai trên mạng.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.