字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

宫廷

gōngtíng

cung đình; triều đình

Gặp trong câu

这部小说描写了宫廷生活。

zhè bù xiǎoshuō miáoxiě le gōngtíng shēnghuó

Cuốn tiểu thuyết này miêu tả đời sống cung đình.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.