字舟Zizhou
廷
Học chữ · Cấp 7-9

廷

PinyintíngHán Việtđình

sân trong cung điện

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 宫廷. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

6 nétBộ 廴Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 廷

1 từ
宫廷gōngtíngtriều đình
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 廴 · 6 nét

廴Bộ thủBộ số 54 trong hệ tra cứu Unicode.
廷Số nét6 nét.