gōngwéi
tā bù xǐhuan biérén gōngwéi zìjǐ
Anh ấy không thích người khác tâng bốc mình.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.