字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

恭维

gōngwéi

tâng bốc; nịnh nọt

Gặp trong câu

他不喜欢别人恭维自己。

tā bù xǐhuan biérén gōngwéi zìjǐ

Anh ấy không thích người khác tâng bốc mình.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.