字舟Zizhou
恭
Học chữ · Cấp 7-9

恭

PinyingōngHán Việtcung

kính trọng

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 恭维, 恭喜. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 心Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 恭

2 từ
恭维gōng·wéikhen ngợi
恭喜gōngxǐchúc mừng
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 心 · 10 nét

心Bộ thủBộ số 61 trong hệ tra cứu Unicode.
恭Số nét10 nét.