字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

公务

gōngwù

công vụ

Gặp trong câu

经理因公务外出,下午才回来。

jīnglǐ yīn gōngwù wàichū xiàwǔ cái huílái

Giám đốc ra ngoài vì công vụ, buổi chiều mới về.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.