字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

供应链

gōngyìngliàn

chuỗi cung ứng

Gặp trong câu

原料涨价让很多公司的供应链出现了问题。

yuánliào zhǎngjià ràng hěn duō gōngsī de gōngyìngliàn chūxiàn le wèntí

Nguyên liệu tăng giá khiến chuỗi cung ứng của nhiều công ty gặp vấn đề.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.