字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

公证

gōngzhèng

công chứng

Gặp trong câu

这份文件需要公证。

zhè fèn wénjiàn xūyào gōngzhèng

Tài liệu này cần được công chứng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.