字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

共和国

gònghéguó

nước cộng hòa

Gặp trong câu

这个国家是共和国。

zhè gè guójiā shì gònghéguó

Quốc gia này là một nước cộng hòa.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.