字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

够呛

gòuqiàng

quá sức; khó mà; tệ lắm

Gặp trong câu

时间这么紧,今天完成够呛。

shíjiān zhème jǐn jīntiān wánchéng gòuqiàng

Thời gian gấp thế này, hôm nay làm xong e là khó.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.