字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

孤立

gūlì

cô lập

Gặp trong câu

他不爱说话,在班里有点孤立。

tā bù ài shuōhuà zài bān lǐ yǒu diǎn gūlì

Cậu ấy ít nói nên hơi bị cô lập trong lớp.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.