字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

股东

gǔdōng

cổ đông

Gặp trong câu

他是这家公司的股东。

tā shì zhè jiā gōngsī de gǔdōng

Anh ấy là cổ đông của công ty này.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.