字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

古怪

gǔguài

kỳ lạ

Gặp trong câu

他脾气古怪,不爱和人说话。

tā píqi gǔguài bù ài hé rén shuōhuà

Anh ấy tính tình kỳ quặc, không thích nói chuyện với người khác.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.