字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

骨气

gǔqì

khí phách; cốt cách

Gặp trong câu

做人要有骨气。

zuò rén yào yǒu gǔqì

Làm người phải có khí phách.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.