字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

雇佣

gùyōng

thuê

Gặp trong câu

工厂临时雇佣了一批工人。

gōngchǎng línshí gùyōng le yī pī gōngrén

Nhà máy tạm thời thuê một nhóm công nhân.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.