字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

拐杖

guǎizhàng

gậy chống; nạng

Gặp trong câu

爷爷拿着拐杖慢慢走。

yéye ná zhe guǎizhàng màn màn zǒu

Ông cầm gậy đi chậm rãi.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.