字舟Zizhou
杖
Học chữ · Cấp 7-9

杖

PinyinzhàngHán Việttrượng / tráng

một cây gậy · gậy

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 禅杖, 拐杖. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

7 nétBộ 木Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 杖

2 từ
禅杖chánzhànggậy của nhà sư Phật giáo
拐杖guǎizhàngnạng
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 木 · 7 nét

木Bộ thủBộ số 75 trong hệ tra cứu Unicode.
杖Số nét7 nét.