字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

官兵

guānbīng

sĩ quan và binh lính

Gặp trong câu

官兵们在雨中坚守岗位。

guānbīng men zài yǔ zhōng jiānshǒu gǎngwèi

Các sĩ quan và binh lính kiên trì giữ vị trí dưới mưa.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.