字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

官僚

guānliáo

quan liêu

Gặp trong câu

他很不喜欢官僚的做法。

tā hěn bù xǐhuan guānliáo de zuòfǎ

Anh ấy rất ghét cách làm quan liêu.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.