字舟Zizhou
僚
Học chữ · Cấp 7-9

僚

PinyinliáoHán Việtliêu

quan chức · đồng nghiệp

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 官僚, 官僚主义. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

14 nétBộ 人Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 僚

2 từ
官僚guānliáoquan liêu
官僚主义guānliáo zhǔyìchủ nghĩa quan liêu
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 人 · 14 nét

人Bộ thủBộ số 9 trong hệ tra cứu Unicode.
僚Số nét14 nét.