字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

观摩

guānmó

quan sát và học hỏi

Gặp trong câu

老师们去别的学校观摩课堂。

lǎoshī men qù biéde xuéxiào guānmó kètáng

Các thầy cô đến trường khác dự giờ để học hỏi.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.