字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

官司

guānsi

vụ kiện; kiện tụng

Gặp trong câu

这场官司持续了两年。

zhè chǎng guānsi chíxù le liǎng nián

Vụ kiện này kéo dài hai năm.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.