字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

观望

guānwàng

chờ và xem

Gặp trong câu

很多人还在观望,没有买房子。

hěn duō rén hái zài guānwàng méiyǒu mǎi fángzi

Nhiều người vẫn đang chờ xem, chưa mua nhà.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.