字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

管家

guǎnjiā

quản gia

Gặp trong câu

这个家庭请了管家。

zhè gè jiātíng qǐng le guǎnjiā

Gia đình này đã thuê quản gia.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.