字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

贯通

guàntōng

kết nối

Gặp trong câu

新的路把两个城市贯通了。

xīn de lù bǎ liǎng gè chéngshì guàntōng le

Con đường mới đã nối thông hai thành phố.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.