字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

光彩

guāngcǎi

vẻ vang; ánh sáng rực rỡ

Gặp trong câu

靠作弊得来的成绩,一点儿也不光彩。

kào zuòbì de lái de chéngjì yìdiǎnr yě bù guāngcǎi

Thành tích có được nhờ gian lận chẳng vẻ vang chút nào.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.