字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

光环

guānghuán

vòng ánh sáng; hào quang; vinh quang

Gặp trong câu

他有冠军的光环,大家都很尊敬他。

tā yǒu guànjūn de guānghuán dàjiā dōu hěn zūnjìng tā

Anh ấy có hào quang của nhà vô địch, ai cũng kính trọng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.