Từ vựng · HSK 7–9光缆
guānglǎn
cáp quang
Gặp trong câu
海底光缆连接着不同国家的网络。 hǎi dǐ guānglǎn liánjiē zhe bù tóng guójiā de wǎngluò
Cáp quang dưới đáy biển kết nối mạng lưới của các quốc gia khác nhau.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.