Từ vựng · HSK 7–9轨迹
guǐjì
quỹ đạo
Gặp trong câu
月亮沿着固定的轨迹绕着地球运动。 yuèliang yán zhe gùdìng de guǐjì rào zhe dìqiú yùndòng
Mặt trăng chuyển động quanh Trái Đất theo quỹ đạo cố định.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.