字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

柜台

guìtái

quầy; quầy giao dịch

Gặp trong câu

工作人员在柜台办理手续。

gōngzuò rényuán zài guìtái bànlǐ shǒuxù

Nhân viên làm thủ tục tại quầy.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.