Từ vựng · HSK 7–9贵族
guìzú
quý tộc; giới quý tộc
Gặp trong câu
这座老建筑过去属于当地贵族。 zhè zuò lǎo jiànzhù guòqù shǔyú dāngdì guìzú
Tòa nhà cổ này trước đây thuộc về giới quý tộc địa phương.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.