字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

滚动

gǔndòng

lăn; cuộn

Gặp trong câu

球在地上慢慢滚动。

qiú zài dì shàng màn màn gǔndòng

Quả bóng từ từ lăn trên mặt đất.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.