字舟Zizhou
滚
Học chữ · Cấp 5

滚 / 滾

PinyingǔnHán Việtcổn
Động từ

sôi

13 nétBộ 水Cấp 5Viết cấp 34 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 5

Dùng 滚 như một từ

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 滚

3 từ
滚动gǔndònglăn
摇滚yáogǔnnhạc rock 'n' roll
连滚带爬liángǔn-dàipálăn lộn bò trườn
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 水 · 13 nét

水Bộ thủBộ số 85 trong hệ tra cứu Unicode.
滚Số nét13 nét.
滾phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.