字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

国务院

guówùyuàn

Quốc vụ viện

Gặp trong câu

国务院通过了新的计划。

guówùyuàn tōngguò le xīn de jìhuà

Quốc vụ viện đã thông qua kế hoạch mới.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.