Từ vựng · HSK 7–9过关
guòguān
qua ải; đạt yêu cầu
Gặp trong câu
产品质量必须过关才能出厂。 chǎnpǐn zhìliàng bìxū guòguān cáinéng chūchǎng
Chất lượng sản phẩm phải đạt yêu cầu mới được xuất xưởng.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.