字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

海报

hǎibào

áp phích

Gặp trong câu

墙上贴着一张电影海报。

qiáng shàng tiē zhe yī zhāng diànyǐng hǎibào

Trên tường dán một tấm áp phích phim.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.