字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

海盗

hǎidào

cướp biển

Gặp trong câu

故事里有一群海盗。

gùshi lǐ yǒu yī qún hǎidào

Trong câu chuyện có một nhóm cướp biển.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.