字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

海军

hǎijūn

hải quân

Gặp trong câu

他年轻时当过海军。

tā niánqīng shí dāng guo hǎijūn

Thời trẻ ông ấy từng là lính hải quân.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.