字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

海啸

hǎixiào

sóng thần

Gặp trong câu

海啸会造成严重灾害。

hǎixiào huì zàochéng yánzhòng zāihài

Sóng thần có thể gây ra thảm họa nghiêm trọng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.