字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

酣畅

hānchàng

sảng khoái; trôi chảy, thỏa thích

Gặp trong câu

这篇文章读来十分酣畅。

zhè piān wénzhāng dú lái shífēn hānchàng

Bài viết này đọc lên rất trôi chảy và khoáng đạt.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.