字舟Zizhou
酣
Học chữ · Cấp 7-9

酣

PinyinhānHán Việthàm

say sưa

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 酣畅, 酣睡. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

12 nétBộ 酉Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 酣

2 từ
酣畅hānchàngkhông kiềm chế
酣睡hānshuìngủ say
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 酉 · 12 nét

酉Bộ thủBộ số 164 trong hệ tra cứu Unicode.
酣Số nét12 nét.