字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

酣睡

hānshuì

ngủ say

Gặp trong câu

窗外下着雨,孩子正在酣睡。

chuāng wài xià zhe yǔ háizi zhèngzài hānshuì

Ngoài cửa sổ trời đang mưa, đứa bé đang ngủ say.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.