字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

涵盖

hángài

bao quát; bao gồm

Gặp trong câu

这门课涵盖了生物技术的主要内容。

zhè mén kè hángài le shēngwù jìshù de zhǔyào nèiróng

Môn học này bao quát những nội dung chính của công nghệ sinh học.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.