字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

航海

hánghǎi

đi biển; hàng hải

Gặp trong câu

古代人依靠星星航海。

gǔdài rén yīkào xīngxing hánghǎi

Người xưa dựa vào các vì sao để đi biển.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.