字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

行家

hángjia

người sành; chuyên gia

Gặp trong câu

他是修车的行家。

tā shì xiū chē de hángjia

Anh ấy là người rất sành sửa xe.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.