字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

行列

hángliè

hàng ngũ; đội ngũ

Gặp trong câu

越来越多的年轻人加入了志愿者的行列。

yuè lái yuè duō de niánqīng rén jiārù le zhìyuànzhě de hángliè

Ngày càng nhiều bạn trẻ gia nhập hàng ngũ tình nguyện viên.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.