字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

行情

hángqíng

giá thị trường

Gặp trong câu

最近房子的行情不太好。

zuìjìn fángzi de hángqíng bù tài hǎo

Gần đây giá thị trường nhà đất không tốt lắm.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.