字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

合唱

héchàng

hợp xướng

Gặp trong câu

学生们正在合唱一首歌。

xuéshēng men zhèngzài héchàng yī shǒu gē

Các học sinh đang cùng hát một bài hát.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.