字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

合伙

héhuǒ

hùn vốn; cùng làm ăn

Gặp trong câu

他们合伙开了一家店。

tā men héhuǒ kāi le yī jiā diàn

Họ cùng hùn nhau mở một cửa hàng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.